hạch nhiễm sắc

hạch nhiễm sắc

Các hạch nhiễm sắc có thể quan sát được dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong sinh học giải phẫu học: "hạch nhiễm sắc" chỉ một cấu trúc dạng hạt nhỏ trên nhiễm sắc thể, chức năng đóng gói tổ chức vật chất di truyền. Mỗi hạch nhiễm sắc một đơn vị cơ bản trong quá trình cuộn xoắn của nhiễm sắc thể, giúp duy trì sự ổn định điều hòa hoạt động của gen.
dụ sử dụng
  • (Hạch nhiễm sắc thành phần chính tạo nên cấu trúc sợi nhiễm sắc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hạch nhiễm sắc để hiểu hơn về chế di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạch nhiễm sắc" trong sinh học phân tử: dùng để chỉ đơn vị cấu trúc của nhiễm sắc thể, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự cuộn xoắn DNA.

    • Sự sắp xếp của hạch nhiễm sắc quyết định mức độ nén chặt của nhiễm sắc thể. (Sự sắp xếp của hạch nhiễm sắc quyết định mức độ nén chặt của nhiễm sắc thể.)
  • "hạch nhiễm sắc" trong giải phẫu học: dùng để mô tả các hạt quan sát được trên nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi.

    • Hạch nhiễm sắc xuất hiện rõ rệt trong quá trình phân bào. (Hạch nhiễm sắc xuất hiện rõ rệt trong quá trình phân bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiễm sắc thể (danh từ): cấu trúc chứa DNA trong tế bào.

    • Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ nhiều hạch nhiễm sắc. (Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ nhiều hạch nhiễm sắc.)
  • Crômatit (danh từ): một trong hai bản sao của nhiễm sắc thể sau khi nhân đôi.

    • Crômatit chứa các hạch nhiễm sắc giống hệt nhau. (Crômatit chứa các hạch nhiễm sắc giống hệt nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromomère (thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt): tương đương với "hạch nhiễm sắc" trong sinh học.
  • Hạt nhiễm sắc: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)